Bảng Giá Gói Xét Nghiệm

99 Views

Men's Health xin gửi đến Quý khách hàng chi phí "GÓI XÉT NGHIỆM", Quý khách hàng vui lòng liên hệ số Hotline: 0902 353 353 để biết thêm chi tiết

Men’s Health cam kết mang đến cho quý khách hàng CHẤT LƯỢNG TỐT NHẤT với CHI PHÍ HỢP LÝ NHẤT!
STT Tên xét nghiệm Giá (VNĐ)
I. Tầm soát ung thư Nam giới
1 Tuyến tiền liệt 400.000
2 Gan 200.000
3 Đại trực tràng 200.000
4 Phổi 220.000
5 Tuyến tụy 220.000
6 Tuyến giáp 350.000
7 Kháng nguyên tầm soát Ung thư Tinh Hoàn 400.000
Tổng cộng 1.990.000
II. Tiền hôn nhân
1 HIV Khẳng định 350.000
2 Giang mai 90.000
3 Lậu 200.000
4 Chlamydia 420.000
5 HSV 480.000
6 Viêm gan B 240.000
7 Viêm gan C 200.000
8 Tinh dịch đồ 300.000
Tổng cộng 2.280.000
III. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục
1 HIV Khẳng định 350.000
2 Giang mai 90.000
3 Lậu 200.000
4 Chlamydia 420.000
5 HSV 480.000
6 Viêm gan B 240.000
7 Viêm gan C 200.000
Tổng cộng 1.980.000
IV. Nội tiết sinh sản, sinh dục Nam
1 Testosterone 150.000
2 Estradiol 150.000
3 FSH 150.000
4 LH 150.000
5 Prolactin 150.000
6 SHBG 200.000
Tổng cộng 950.000
V. Xét nghiệm sức khỏe tổng quát Nam giới
1 Công thức máu 80.000
2 Tầm soát bệnh đái tháo đường 35.000
3 Định lượng mỡ, đánh giá nguy cơ tim mạch 140.000
4 Chức năng thận 100.000
5 Chức năng gan 150.000
6 Tổng phân tích nước tiểu 90.000
7 Tầm soát bệnh Gout 50.000
8 Viêm gan B 240.000
9 Viêm gan C 200.000
10 Điện Tâm Đồ 60.000
Tổng cộng 1.145.000
VI. Xét nghiệm kiểm tra nội tiết tố GYMER
1 Công thức máu (huyết đồ) 80.000
2 AST - ALT - GGT 150.000
3 Ure/BUN - Creatinine 100.000
4 Testosterone 150.000
5 Glucose 35.000
6 Estradiol 150.000
7 FSH - LH - Prolactin 450.000
8 Bộ mỡ máu (Cholesterol, LDL, HDL, VLDL, lipid máu, Triglycerides) 150.000
9 Tinh dịch đồ 300.000
10 Siêu âm Doppler Bẹn bìu 150.000
Tổng cộng 1.715.000
VI. Kiểm tra Nội tiết Chuyển giới
1 Công thức máu 80.000
2 AST - ALT - GGT 150.000
3 Ure/BUN - Creatinine 100.000
4 Testosterone 150.000
5 Glucose 35.000
6 Estradiol 150.000
7 Prolactin 150.000
8 LH 150.000
9 FSH 150.000
10 Bộ mỡ máu (Cholesterol, LDL (with Triglycerides + Total/HDL Ratio)) 150.000
Tổng cộng 1.265.000
VII. Xét nghiệm Vô sinh - Hiếm muộn
1 Bộ Nội Tiết Sinh Sản (FSH, LH, Prolactin, Testosterone và Estradiol) 750.000
2 Tinh dịch đồ 300.000
3 Siêu âm Doppler Bẹn bìu 150.000
Tổng cộng 1.200.000
VIII. Xét nghiệm Nữ hóa tuyến vú
1 Bộ Nội Tiết Sinh Sản (FSH, LH, Prolactin, Testosterone và Estradiol) 750.000
2 Siêu âm Doppler Tuyến Vú 180.000
Tổng cộng 930.000
IX. Xét nghiệm kiểm tra Bệnh Tuyến Tiền Liệt
1 tPSA, Free PSA, %PSA 400.000
2 Tổng phân tích nước tiểu 90.000
3 Siêu âm bụng tổng quát 150.000
Tổng cộng 640.000
 


Đặt
Lịch
Hẹn